Tiếng anh giao tiếp online
Cách dùng Amount of, Number of, Quantity of chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
Trong tiếng Anh, amount of, quantity of và number of đều được dùng để nói về số lượng, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau tùy vào loại danh từ và ngữ cảnh. Rất nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn ba cấu trúc này dẫn đến lỗi ngữ pháp. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bảng so sánh, cách dùng chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu giúp bạn phân biệt chính xác amount of – quantity of – number of và sử dụng đúng trong mọi tình huống.
1. Cấu trúc Amount of
"Amount of" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ số lượng, khối lượng hoặc mức độ của các danh từ không đếm được (uncountable nouns) như nước, thời gian, tiền bạc, hoặc các khái niệm trừu tượng.
Cấu trúc
| A (large/small)/The + amount of + danh từ không đếm được + động từ chia số ít |
Cách dùng
- Dùng với danh từ không đếm được
Amount of được sử dụng để nói về số lượng của danh từ không đếm được như chất lỏng (water, milk, juice), chất liệu (gold, silver, wood, sand), khái niệm trừu tượng (time, money, effort, love, knowledge), thực phẩm dạng khối (rice, sugar, salt, bread)
Ví dụ: A huge amount of water was wasted yesterday. (Một lượng lớn nước đã bị lãng phí hôm qua.)
- Đi với động từ số ít
Do amount of đi kèm với danh từ không đếm được, động từ theo sau thường chia ở dạng số ít, ngay cả khi có tính từ chỉ số lượng lớn.
Ví dụ: A large amount of money was spent on unnecessary items. (Một khoản tiền lớn đã được chi cho những món đồ không cần thiết.)
- Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ
Trong thực tế, amount of thường được dùng cùng các tính từ chỉ mức độ để làm rõ hoặc nhấn mạnh số lượng. Một số tính từ phổ biến gồm: large, small, huge, considerable, significant, substantial, enormous, vast.
Ví dụ: There is a large amount of information available on the internet. (Có một lượng lớn thông tin có sẵn trên Internet.)

>> Xem thêm: Up to now là gì? Cách dùng Up to now chi tiết nhất
2. Cấu trúc Number of
“Number of” dùng để diễn tả số lượng của người hoặc vật có thể đếm được. Cụm này được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh bao nhiêu đối tượng tồn tại, chứ không phải mức độ hay khối lượng. Sau number of luôn là danh từ đếm được ở dạng số nhiều (có s/es), chẳng hạn như students, letters, cakes, people, employees…
Cấu trúc
|
The number of + danh từ đếm được (số nhiều) + động từ chia số ít A number of + danh từ đếm được (số nhiều) + động từ chia số nhiều |
Cách dùng
- Đi kèm với danh từ đếm được số nhiều
Dù đi với a number of hay the number of, hình thức danh từ phía sau không thay đổi và luôn là danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: The number of students applying for this course is increasing every year. (Số lượng học viên đăng ký khóa học này đang tăng lên mỗi năm.)
- Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh số lượng
Number of thường đi cùng các tính từ chỉ mức độ để làm rõ quy mô của số lượng, chẳng hạn như: large, small, limited, considerable, significant.
Ví dụ: A large number of emails were sent to customers yesterday. (Một số lượng lớn email đã được gửi cho khách hàng ngày hôm qua.)
Phân biệt A number of và The number of
|
Tiêu chí |
A number of |
The number of |
|
Ý nghĩa |
Mang nghĩa “một vài”, “nhiều” (không xác định) |
Mang nghĩa “số lượng (cụ thể)” (xác định) |
|
Mục đích sử dụng |
Nhấn mạnh các đối tượng |
Nhấn mạnh con số / tổng số |
|
Danh từ theo sau |
Danh từ đếm được số nhiều |
Danh từ đếm được số nhiều |
|
Động từ theo sau |
Động từ chia số nhiều |
Động từ chia số ít |
|
Ví dụ |
A number of students are absent today. (Nhiều học sinh vắng mặt hôm nay.) |
The number of students in this class is 40. (Số lượng học sinh trong lớp này là 40.) |

>> Xem thêm: Phân biệt end và ending dễ dàng, chuẩn xác
3. Cấu trúc Quantity of
Quantity of là một cụm danh từ kết hợp với giới từ of, được dùng để diễn tả lượng hoặc số lượng của sự vật. Sau quantity of có thể dùng cả danh từ đếm được số nhiều (books, products) lẫn danh từ không đếm được (water, milk, rice).
Cấu trúc
| A / The quantity of + danh từ (đếm được số nhiều / không đếm được) + động từ |
Cách dùng
- Dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được
Quantity of có thể đi kèm cả danh từ đếm được lẫn danh từ không đếm được, dùng để nhấn mạnh số lượng, mức độ hoặc khối lượng của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
A considerable quantity of reports were completed before the deadline. (Một số lượng đáng kể các báo cáo đã được hoàn thành trước hạn.)
A limited quantity of electricity was available during the power cut. (Một lượng điện hạn chế được cung cấp trong thời gian mất điện.)
- Chia động từ phụ thuộc vào danh từ theo sau
Động từ trong câu không phụ thuộc vào “quantity”, mà phụ thuộc vào danh từ theo sau:
- Danh từ đếm được số nhiều → động từ chia số nhiều
- Danh từ không đếm được → động từ chia số ít
Ví dụ:
A large quantity of messages were sent last night. (Một số lượng lớn tin nhắn đã được gửi vào tối qua.)
A large quantity of information was shared during the meeting. (Một lượng lớn thông tin đã được chia sẻ trong cuộc họp.)
- Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ
Quantity of thường đi kèm các tính từ chỉ mức độ như large, small, considerable, significant, limited để làm rõ quy mô của số lượng được đề cập.
Ví dụ: A large quantity of evidence was presented in court. (Một lượng lớn bằng chứng đã được đưa ra trước tòa.)
>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
4. Phân biệt Amount of, Quantity of, Number of
|
Tiêu chí |
Amount of |
Number of |
Quantity of |
|
Ý nghĩa chính |
Chỉ khối lượng, mức độ |
Chỉ bao nhiêu người/vật |
Chỉ lượng hoặc số lượng nói chung |
|
Danh từ theo sau |
Danh từ không đếm được |
Danh từ đếm được số nhiều |
Cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được |
|
Động từ theo sau |
Động từ chia số ít |
|
Phụ thuộc vào danh từ trước nó
|
|
Ngữ cảnh sử dùng |
Văn viết học thuật, báo cáo |
Thống kê, số liệu, mô tả xu hướng |
Báo cáo, mô tả vật chất, tài nguyên |
|
Ví dụ |
amount of money, time, information |
number of students, emails, cars |
quantity of goods, water, documents |

>> Xem thêm: Phân biệt A Few/Few, A Little/Little, Lots Of/A Lot Of, Much/Many, Some/Any
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Amount of / Number of / Quantity of)
- A large ___ of money is spent on education every year.
- The ___ of students in this school has increased significantly.
- A considerable ___ of water is used in agriculture.
- The ___ of emails sent yesterday was surprisingly high.
- A large ___ of products were exported last month.
- The ___ of information available online is enormous.
- A small ___ of sugar is added to the recipe.
- The ___ of cars on the road is rising rapidly.
- A ___ of documents was stored in the archive.
- A ___ of people were waiting outside the building.
Đáp án
- amount
- number
- quantity
- number
- quantity
- amount
- amount
- number
- quantity
- number
Bài tập 2: Chia động từ đúng dạng
- A large amount of information ___ (be) stored in the database.
- The number of students ___ (increase) every year.
- A number of employees ___ (work) remotely.
- The quantity of water ___ (be) limited in this area.
- A large quantity of goods ___ (be) delivered yesterday.
- The amount of money ___ (be) not enough for the project.
- The number of accidents ___ (have) decreased recently.
- A quantity of documents ___ (be) missing.
- A small amount of time ___ (be) needed to finish the task.
- A number of customers ___ (complain) about the service.
Đáp án
- is
- is increasing
- work
- is
- was
- is
- has
- was
- is
- complained
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- A large amount of books were donated to the library.
- The number of information available online is unlimited.
- A number of money was wasted on unnecessary things.
- The quantity of students is increasing every year.
- A large amount of people are attending the event.
- The number of water used daily is very high.
- A quantity of milk are stored in the fridge.
- The amount of cars on the road is rising quickly.
- A number of equipment were damaged during transport.
- The quantity of goods are carefully checked.
Đáp án
- amount of books → a large number of books
- number of information → amount of information
- number of money → a large amount of money
- quantity of students → number of students
- amount of people → a large number of people
- number of water → amount of water
- are stored → is stored
- amount of cars → number of cars
- number of equipment → a large amount of equipment
- are carefully checked → is carefully checked
Trên đây là toàn bộ kiến thức cốt lõi giúp bạn phân biệt và sử dụng chính xác amount of, quantity of và number of trong tiếng Anh. Thông qua việc nắm vững loại danh từ theo sau, cách chia động từ và ngữ cảnh sử dụng phù hợp, bạn sẽ tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và diễn đạt số lượng một cách tự nhiên, logic hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết học thuật.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với phản xạ tiếng Anh, diễn đạt còn ngập ngừng hoặc thiếu tự tin, khóa học online tại Langmaster chính là giải pháp thông minh, chất lượng, giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí: Tận dụng mô hình lớp nhóm hiệu quả để nhận được chất lượng đào tạo cao với mức học phí tối ưu nhất.
- Môi trường học tập tương tác cao: Sĩ số nhỏ giúp bạn tham gia tương tác nhiều hơn, có cơ hội luyện nói thường xuyên, áp dụng kiến thức ngay trong buổi học và dần loại bỏ nỗi sợ sai khi nói tiếng Anh.
Với Langmaster, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng: Đội ngũ giảng viên chuyên môn cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) theo dõi sát quá trình học và chỉnh lỗi liên tục ngay khi bạn mắc phải, giúp bạn cải thiện rõ rệt ngay từ buổi đầu tiên. Đồng thời, Langmaster áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền đã được chứng minh hiệu quả, giúp hơn 95% học viên nâng cao khả năng giao tiếp, học nhanh hơn, dễ ghi nhớ và phản xạ tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, Langmaster hỗ trợ kiểm tra trình độ miễn phí để đánh giá năng lực ban đầu và tư vấn lộ trình học Tiếng Anh hiệu quả nhất.
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình làm chủ tiếng Anh giao tiếp của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Up in arms là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc tức giận dữ dội về một vấn đề. Tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết ngay!
Beat around the bush là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề. Tìm hiểu cách sử dụng chi tiết ngay sau đây!
Snowed under = to have so much work that you have problems dealing with it all, mang nghĩa quá nhiều việc mà không biết bắt đầu từ đâu như đang chìm trong tuyết
"Bite the bullet" nghĩa là chấp nhận khó khăn, thử thách một cách dũng cảm. Tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng qua ví dụ, hội thoại và bài tập chi tiết!
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


